管理差 guǎn lǐ chā · quản lí soa Hán Việt: quản lí soa · Pinyin: guǎn lǐ chā Tổng quan sự quản lý tồi Cấu tạo: 管 (quản) + 理 (lí) + 差 (soa)Pinyinguǎn lǐ chāHán Việtquản lí soaCấu tạo管 + 理 + 差 · quản + lí + soa nghĩa thành phần: quản + lí + soa Nghĩa ViệtCihui sự quản lý tồi