管理權 quản lí quyền Hán Việt: quản lí quyền Tổng quan quyền quản lý Cấu tạo: 管 (quản) + 理 (lí) + 權 (quyền)Hán Việtquản lí quyềnCấu tạo管 + 理 + 權 · quản + lí + quyền nghĩa thành phần: quản + lí + quyền Nghĩa ViệtCihui quyền quản lýEngCihui 管理權 uǎnlǐquán n. administrative right/power M:¹fèn