管理科學 quản lí khoa học Hán Việt: quản lí khoa học Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 理 (lí) + 科 (khoa) + 學 (học)Hán Việtquản lí khoa họcCấu tạo管 + 理 + 科 + 學 · quản + lí + khoa + học nghĩa thành phần: quản + lí + khoa + học Nghĩa EngCihui 管理科學 uǎnlǐ kēxué n. management science