管理连结指令

guǎn lǐ lián jié zhǐ lìngquản lí liên kết chỉ lệnh

Hán Việt: quản lí liên kết chỉ lệnh · Pinyin: guǎn lǐ lián jié zhǐ lìng

Tổng quan

Cấu tạo: 管 (quản) + 理 (lí) + 連 (liên) + 結 (kết) + 指 (chỉ) + 令 (lệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lệnh liên kết quản lý

Đức

  • Handedict Management-Link-Befehle (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

指令计数器 · 管理人之职 · 管理信息库 · 管理委员会 · 管理层收购 · 指令执行过程 · 管理信息系统 · 管理强化培训