指令計數器

chỉ lệnh kế sổ khí

Hán Việt: chỉ lệnh kế sổ khí

Tổng quan

mạch tổ hợp (International Circuit), viết tắt, mạch tổ hợp (International Circuit)

Cấu tạo: (chỉ) + (lệnh) + (kế) + (sổ) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mạch tổ hợp (International Circuit), viết tắt, mạch tổ hợp (International Circuit)