指令计数器

chỉ lệnh kế sổ khí

Hán Việt: chỉ lệnh kế sổ khí

Tổng quan

mạch tổ hợp (International Circuit), viết tắt, mạch tổ hợp (International Circuit)

Cấu tạo: 指 (chỉ) + 令 (lệnh) + 計 (kế) + 數 (sổ) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ đếm lệnh
  • Tần suất từ mạch tổ hợp (International Circuit), viết tắt, mạch tổ hợp (International Circuit)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ic

Eng

  • Tần suất từ ic

Từ liên quan

Gần nghĩa

指令名字 · 指令储存区 · 指令式编程 · 指令性目标 · 指令性计划 · 指令功能 · 指令地址 · 指令执行过程