指令执行过程

zhǐ lìng zhí xíng guò chéngchỉ lệnh chấp hành quá trình

Hán Việt: chỉ lệnh chấp hành quá trình · Pinyin: zhǐ lìng zhí xíng guò chéng

Tổng quan

Cấu tạo: 指 (chỉ) + 令 (lệnh) + 執 (chấp) + 行 (hành) + 過 (quá) + 程 (trình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quá trình thực thi

Đức

  • Handedict Ablauf des Befehls

Từ liên quan

Gần nghĩa

指令计数器 · 过程控制系统 · 过程计算系统 · 指令储存区 · 指令式编程 · 指令性目标 · 指令性计划 · 过程性知识