指令執行過程

zhǐ lìng zhí xíng guò chéng chỉ lệnh chấp hành quá trình

Hán Việt: chỉ lệnh chấp hành quá trình · Pinyin: zhǐ lìng zhí xíng guò chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (lệnh) + (chấp) + (hành) + (quá) + (trình)