管理風格 quản lí phong cách Hán Việt: quản lí phong cách Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 理 (lí) + 風 (phong) + 格 (cách)Hán Việtquản lí phong cáchCấu tạo管 + 理 + 風 + 格 · quản + lí + phong + cách nghĩa thành phần: quản + lí + phong + cách Nghĩa EngCihui 管理風格 uǎnlǐ fēnggé n. managerial style M:¹zhǒng