管窖人 quản diếu nhân Hán Việt: quản diếu nhân Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 窖 (diếu) + 人 (nhân)Hán Việtquản diếu nhânCấu tạo管 + 窖 + 人 · quản + diếu + nhân nghĩa thành phần: quản + diếu + nhân