管筆石目 quản bút thạch mục Hán Việt: quản bút thạch mục Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 筆 (bút) + 石 (thạch) + 目 (mục)Hán Việtquản bút thạch mụcCấu tạo管 + 筆 + 石 + 目 · quản + bút + thạch + mục nghĩa thành phần: quản + bút + thạch + mục