管組織

quản tổ chức

Hán Việt: quản tổ chức

Tổng quan

ống, hệ thống ống, sự đặt ống

Cấu tạo: (quản) + (tổ) + (chức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ống, hệ thống ống, sự đặt ống