管貝科 quản bối khoa Hán Việt: quản bối khoa Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 貝 (bối) + 科 (khoa)Hán Việtquản bối khoaCấu tạo管 + 貝 + 科 · quản + bối + khoa nghĩa thành phần: quản + bối + khoa