管轄地

quản hạt địa

Hán Việt: quản hạt địa

Tổng quan

nơi lập toà xử án, (thông tục) nơi gặp gỡ, nơi hẹn gặp

Cấu tạo: (quản) + (hạt) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nơi lập toà xử án, (thông tục) nơi gặp gỡ, nơi hẹn gặp