管轄語

quản hạt ngữ

Hán Việt: quản hạt ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (quản) + (hạt) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 管轄語 uǎnxiáyǔ n. <lg.> governor