管退管換 quản thối quản hoán Hán Việt: quản thối quản hoán Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 退 (thối) + 管 (quản) + 換 (hoán)Hán Việtquản thối quản hoánCấu tạo管 + 退 + 管 + 換 · quản + thối + quản + hoán nghĩa thành phần: quản + thối + quản + hoán Nghĩa EngCihui 管退管換 uǎntuìguǎnhuàn f.e. guarantee refund and exchange