管送的 quản tống đích Hán Việt: quản tống đích Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 送 (tống) + 的 (đích)Hán Việtquản tống đíchCấu tạo管 + 送 + 的 · quản + tống + đích nghĩa thành phần: quản + tống + đích