管道化

quản đạo hóa

Hán Việt: quản đạo hóa

Tổng quan

Cấu tạo: 管 (quản) + 道 (đạo) + 化 (hóa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

管道工 · 管道线 · 管道 · 管道系統 · 管道系统 · 管道运输 · 道化 · 管道中的