管道通訊

quản đạo thông tấn

Hán Việt: quản đạo thông tấn

Tổng quan

Cấu tạo: (quản) + (đạo) + (thông) + (tấn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 管道通訊 uǎndào tōngxùn n. pipeline communication