管鉗子
quản kiềm tử
Hán Việt: quản kiềm tử
Tổng quan
cờ-lê ống: cờ-lê tuýp
Nghĩa
Việt
- Cihui cờ-lê ống: cờ-lê tuýp
Eng
- Cihui 管鉗子 uǎnqiánzi n. a kind of spanner/wrench M:¹bǎ
Hán Việt: quản kiềm tử
cờ-lê ống: cờ-lê tuýp