管閘的 quản áp đích Hán Việt: quản áp đích Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 閘 (áp) + 的 (đích)Hán Việtquản áp đíchCấu tạo管 + 閘 + 的 · quản + áp + đích nghĩa thành phần: quản + áp + đích Nghĩa EngCihui 管閘的 uǎnzhá de n. brakeman