管飽兒 quản bão nhi Hán Việt: quản bão nhi Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 飽 (bão) + 兒 (nhi)Hán Việtquản bão nhiCấu tạo管 + 飽 + 兒 · quản + bão + nhi nghĩa thành phần: quản + bão + nhi Nghĩa EngCihui 管飽兒 uǎnbǎor ►See ²guǎnbǎo