管鼻藿 quản tị hoắc Hán Việt: quản tị hoắc Tổng quan (động vật học) hải âu fumma Cấu tạo: 管 (quản) + 鼻 (tị) + 藿 (hoắc)Hán Việtquản tị hoắcCấu tạo管 + 鼻 + 藿 · quản + tị + hoắc nghĩa thành phần: quản + tị + hoắc Nghĩa ViệtCihui (động vật học) hải âu fumma