籜龍衣 tuò lóng yī · thác long y Hán Việt: thác long y · Pinyin: tuò lóng yī Tổng quan Cấu tạo: 籜 (thác) + 龍 (long) + 衣 (y)Pinyintuò lóng yīHán Việtthác long yCấu tạo籜 + 龍 + 衣 · thác + long + y nghĩa thành phần: thác + long + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竹笋壳。Tân Hoa Tự Điển 1.竹笋壳。