箪竹

dān zhúđan trúc

Hán Việt: đan trúc · Pinyin: dān zhú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.竹名。

Cấu tạo: 簞 (đan) + 竹 (trúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.竹名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

竹东 · 竹内 · 竹刀 · 竹制 · 竹刻 · 竹北 · 竹南 · 竹器