竹内

zhú nèitrúc nội

Hán Việt: trúc nội · Pinyin: zhú nèi

Tổng quan

Takeuchi (họ người Nhật)

Cấu tạo: 竹 (trúc) + 內 (nội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Takeuchi
  • Tần suất từ Takeuchi (họ người Nhật)

Eng

  • Cihui Takeuchi (Japanese surname)
  • Tần suất từ Takeuchi (Japanese surname)

Từ liên quan

Gần nghĩa

內亂 · 內人 · 內佛 · 內侄 · 內侍 · 內供 · 內債 · 內典