簞食豆羹

dān sì dòu gēng đan thực đậu canh

Hán Việt: đan thực đậu canh · Pinyin: dān sì dòu gēng

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (thực) + (đậu) + (canh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 箪:盛饭用的竹器;豆:古代盛食物的器皿。一箪饭食,一豆羹汤。形容食物很少。也比喻小利。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一箪饭食﹐一豆羹汤。谓少量饮食。亦以喻小利。