箬下春 ruò xià chūn · nhược hạ xuân Hán Việt: nhược hạ xuân · Pinyin: ruò xià chūn Tổng quan Cấu tạo: 箬 (nhược) + 下 (hạ) + 春 (xuân)Pinyinruò xià chūnHán Việtnhược hạ xuânCấu tạo箬 + 下 + 春 · nhược + hạ + xuân nghĩa thành phần: nhược + hạ + xuân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酒名。即箬下酒。Tân Hoa Tự Điển 1.酒名。即箬下酒。