箬葉竹 nhược diệp trúc Hán Việt: nhược diệp trúc Tổng quan Cấu tạo: 箬 (nhược) + 葉 (diệp) + 竹 (trúc)Hán Việtnhược diệp trúcCấu tạo箬 + 葉 + 竹 · nhược + diệp + trúc nghĩa thành phần: nhược + diệp + trúc Nghĩa EngCihui 箬葉竹 uòyèzhú n. <bot.> broadleaf bamboo M:²kē/⁵zhī