箬鰨魚 nhược tháp ngư Hán Việt: nhược tháp ngư Tổng quan Cấu tạo: 箬 (nhược) + 鰨 (tháp) + 魚 (ngư)Hán Việtnhược tháp ngưCấu tạo箬 + 鰨 + 魚 · nhược + tháp + ngư nghĩa thành phần: nhược + tháp + ngư Nghĩa EngCihui 箬鰨魚 uòtǎyú n. Usinosta japonica M:¹tiáo