箭十字黨 jiàn shí zì dǎng · tiến thập tự đảng Hán Việt: tiến thập tự đảng · Pinyin: jiàn shí zì dǎng Tổng quan Cấu tạo: 箭 (tiến) + 十 (thập) + 字 (tự) + 黨 (đảng)Pinyinjiàn shí zì dǎngHán Việttiến thập tự đảngCấu tạo箭 + 十 + 字 + 黨 · tiến + thập + tự + đảng nghĩa thành phần: tiến + thập + tự + đảng