箭干白 tiến kiền bạch Hán Việt: tiến kiền bạch Tổng quan Cấu tạo: 箭 (tiến) + 干 (kiền) + 白 (bạch)Hán Việttiến kiền bạchCấu tạo箭 + 干 + 白 · tiến + kiền + bạch nghĩa thành phần: tiến + kiền + bạch