箭桿兒 tiến can nhi Hán Việt: tiến can nhi Tổng quan Cấu tạo: 箭 (tiến) + 桿 (can) + 兒 (nhi)Hán Việttiến can nhiCấu tạo箭 + 桿 + 兒 · tiến + can + nhi nghĩa thành phần: tiến + can + nhi Nghĩa EngCihui 箭桿兒 iàngǎnr ►See jiàngǎn