箭毒蛙

jiàn dú wā tiến độc oa

Hán Việt: tiến độc oa · Pinyin: jiàn dú wā

Tổng quan

ếch phi tiêu độc

Cấu tạo: (tiến) + (độc) + (oa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ếch phi tiêu độc

Eng

  • CC-CEDICT poison dart frog
  • Cihui poison dart frog