箭石類 tiến thạch loại Hán Việt: tiến thạch loại Tổng quan Cấu tạo: 箭 (tiến) + 石 (thạch) + 類 (loại)Hán Việttiến thạch loạiCấu tạo箭 + 石 + 類 · tiến + thạch + loại nghĩa thành phần: tiến + thạch + loại