箭翎子 tiến linh tử Hán Việt: tiến linh tử Tổng quan Cấu tạo: 箭 (tiến) + 翎 (linh) + 子 (tử)Hán Việttiến linh tửCấu tạo箭 + 翎 + 子 · tiến + linh + tử nghĩa thành phần: tiến + linh + tử Nghĩa EngCihui 箭翎子 iànlíngzi n. arrow feathers M:⁴zhī