箱屍案

tương thi án

Hán Việt: tương thi án

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (thi) + (án)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 箱屍案 iāngshī'àn n. murder case with the victim's body found in a trunk M:²jiàn