箱底兒 tương để nhi Hán Việt: tương để nhi Tổng quan Cấu tạo: 箱 (tương) + 底 (để) + 兒 (nhi)Hán Việttương để nhiCấu tạo箱 + 底 + 兒 · tương + để + nhi nghĩa thành phần: tương + để + nhi Nghĩa EngCihui 箱底兒 iāngdǐr n. minor actors and actresses in a dramatic troupe