箱形图

xiāng xíng tútương hình đồ

Hán Việt: tương hình đồ · Pinyin: xiāng xíng tú

Tổng quan

Cấu tạo: 箱 (tương) + 形 (hình) + 圖 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biểu đồ hộp

Đức

  • Handedict Box-Plot (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

箱形石坟 · 形图 · 形圖 · 箱形 · 箱形墙板 · 箱形结构