箱形圖 xiāng xíng tú · tương hình đồ Hán Việt: tương hình đồ · Pinyin: xiāng xíng tú Tổng quan Cấu tạo: 箱 (tương) + 形 (hình) + 圖 (đồ)Pinyinxiāng xíng túHán Việttương hình đồCấu tạo箱 + 形 + 圖 · tương + hình + đồ nghĩa thành phần: tương + hình + đồ