箱根町 xiāng gēn tǐng · tương căn đinh Hán Việt: tương căn đinh · Pinyin: xiāng gēn tǐng Tổng quan Cấu tạo: 箱 (tương) + 根 (căn) + 町 (đinh)Pinyinxiāng gēn tǐngHán Việttương căn đinhCấu tạo箱 + 根 + 町 · tương + căn + đinh nghĩa thành phần: tương + căn + đinh