節中長節 jié zhōng zhǎng jié · tiết trung trường tiết Hán Việt: tiết trung trường tiết · Pinyin: jié zhōng zhǎng jié Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 中 (trung) + 長 (trường) + 節 (tiết)Pinyinjié zhōng zhǎng jiéHán Việttiết trung trường tiếtCấu tạo節 + 中 + 長 + 節 · tiết + trung + trường + tiết nghĩa thành phần: tiết + trung + trường + tiết