節制地

tiết chế địa

Hán Việt: tiết chế địa

Tổng quan

cư xử có chừng mực; tỏ ra tự kiềm chế; điều độ, có nhiệt độ ôn hoà (khí hậu không nóng quá, không lạnh quá)

Cấu tạo: (tiết) + (chế) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cư xử có chừng mực; tỏ ra tự kiềm chế; điều độ, có nhiệt độ ôn hoà (khí hậu không nóng quá, không lạnh quá)