節制的 tiết chế đích Hán Việt: tiết chế đích Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 制 (chế) + 的 (đích)Hán Việttiết chế đíchCấu tạo節 + 制 + 的 · tiết + chế + đích nghĩa thành phần: tiết + chế + đích