節奏感 jié zòu gǎn · tiết tấu cảm Hán Việt: tiết tấu cảm · Pinyin: jié zòu gǎn Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 奏 (tấu) + 感 (cảm)Pinyinjié zòu gǎnHán Việttiết tấu cảmCấu tạo節 + 奏 + 感 · tiết + tấu + cảm nghĩa thành phần: tiết + tấu + cảm Nghĩa EngCihui 節奏感 iézòugǎn n. sense of rhythm