節奏改變

jié zòu gǎi biàntiết tấu cải biến

Hán Việt: tiết tấu cải biến · Pinyin: jié zòu gǎi biàn

Tổng quan

Cấu tạo: 節 (tiết) + 奏 (tấu) + 改 (cải) + 變 (biến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thay đổi nhịp điệu

Đức

  • Handedict Ohnmacht

Từ liên quan

Gần nghĩa

改变大小 · 改變形像 · 改變方向 · 改变本性 · 改变航道 · 改变角度 · 改變論調 · 节奏体操