節奏的

tiết tấu đích

Hán Việt: tiết tấu đích

Tổng quan

có nhịp điệu, nhịp nhàng có nhịp điệu, nhịp nhàng

Cấu tạo: (tiết) + (tấu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có nhịp điệu, nhịp nhàng có nhịp điệu, nhịp nhàng