節孝坊 jié xiào fāng · tiết hiếu phường Hán Việt: tiết hiếu phường · Pinyin: jié xiào fāng Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 孝 (hiếu) + 坊 (phường)Pinyinjié xiào fāngHán Việttiết hiếu phườngCấu tạo節 + 孝 + 坊 · tiết + hiếu + phường nghĩa thành phần: tiết + hiếu + phường Nghĩa EngCihui 節孝坊 iéxiàofāng n. arch of chastity and filial piety M:⁴zuò