節律性 tiết luật tính Hán Việt: tiết luật tính Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 律 (luật) + 性 (tính)Hán Việttiết luật tínhCấu tạo節 + 律 + 性 · tiết + luật + tính nghĩa thành phần: tiết + luật + tính