節日翁 jié rì wēng · tiết nhật ông Hán Việt: tiết nhật ông · Pinyin: jié rì wēng Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 日 (nhật) + 翁 (ông)Pinyinjié rì wēngHán Việttiết nhật ôngCấu tạo節 + 日 + 翁 · tiết + nhật + ông nghĩa thành phần: tiết + nhật + ông