節木鳥 jié mù niǎo · tiết mộc điểu Hán Việt: tiết mộc điểu · Pinyin: jié mù niǎo Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 木 (mộc) + 鳥 (điểu)Pinyinjié mù niǎoHán Việttiết mộc điểuCấu tạo節 + 木 + 鳥 · tiết + mộc + điểu nghĩa thành phần: tiết + mộc + điểu