節氣門 jié qì mén · tiết khí môn Hán Việt: tiết khí môn · Pinyin: jié qì mén Tổng quan bướm ga Cấu tạo: 節 (tiết) + 氣 (khí) + 門 (môn)Pinyinjié qì ménHán Việttiết khí mônCấu tạo節 + 氣 + 門 · tiết + khí + môn nghĩa thành phần: tiết + khí + môn Nghĩa ViệtCihui bướm gaEngCC-CEDICT throttleCihui throttle