節省地

tiết tỉnh địa

Hán Việt: tiết tỉnh địa

Tổng quan

thanh đạm, đạm bạc

Cấu tạo: (tiết) + (tỉnh) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thanh đạm, đạm bạc