節省地 tiết tỉnh địa Hán Việt: tiết tỉnh địa Tổng quan thanh đạm, đạm bạc Cấu tạo: 節 (tiết) + 省 (tỉnh) + 地 (địa)Hán Việttiết tỉnh địaCấu tạo節 + 省 + 地 · tiết + tỉnh + địa nghĩa thành phần: tiết + tỉnh + địa Nghĩa ViệtCihui thanh đạm, đạm bạc